| Đơn vị phát hành | Algeria |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Dinars |
| Tiền tệ | Dinar (1964-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: stainless steel centre in aluminium bronze ring |
| Trọng lượng | 9.3 g |
| Đường kính | 28.5 mm |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#138, Schön#50 |
| Mô tả mặt trước | Denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | بنك الجزائر 50 دينارا (Translation: Bank of Algeria 50 Dinars) |
| Mô tả mặt sau | Stylized flag and two Moudjahid (revolutionaries) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | سلم - علم - عمل الذكرى الخمسون لاندلاع الثورة التحريرية 50 1954 2004 (Translation: Peace, science, work The Fiftieth Anniversary of the Outbreak of the Revolution) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2004 - - 3 000 000 |
| ID Numisquare | 3098338190 |
| Ghi chú |