| Đơn vị phát hành | Qatar |
|---|---|
| Năm | 1973-1998 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Dirhams |
| Tiền tệ | Riyal (1973-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (74.50% copper, 25.25% nickel) |
| Trọng lượng | 6.5 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.78 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Norman Sillman |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5 |
| Mô tả mặt trước | Dates on top. Old emblem of Qatar consisting of a sailing ship (dhow) sailing on waves beside an island with two palm trees. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ١٤١٠ · ١٩٩٠ دولَة قطَر (Translation: 1990 · 1410 State of Qatar) |
| Mô tả mặt sau | Denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ٥٠ درهماً STATE OF QATAR (Translation: 50 Dirhams State of Qatar) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1393 (1973) - ١٣٩٣ · ١٩٧٣ - 1 500 000 1398 (1978) - ١٣٩٨ · ١٩٧٨ - 2 000 000 1401 (1981) - ١٤٠١ · ١٩٨١ - 1407 (1987) - ١٤٠٧ · ١٩٨٧ - 1407 (1987) - ١٤٠٧ · ١٩٨٧ Specimen (Ex King`s Norton Mint Collection) - 1410 (1990) - ١٤١٠ · ١٩٩٠ - 1414 (1993) - ١٤١٤ · ١٩٩٣ - 1419 (1998) - ١٤١٩ · ١٩٩٨ - |
| ID Numisquare | 9791052570 |
| Ghi chú |