50 Dirhams

Đơn vị phát hành Libya
Năm 1979
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Dirhams (0.050 LYD)
Tiền tệ Dinar (1971-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 6.3 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.53 mm
Hình dạng Scalloped (with 16 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#22, Schön#22
Mô tả mặt trước Armoured equestrian divides dates.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước ١٣٩٩ ١٩٧٩ الجماهيرية العربية الليبية الشعبية الاشتراكية
(Translation: 1399 1979 People`s Socialist Libyan Arab Jamahiriya)
Mô tả mặt sau Value above oat sprigs within wreath in ornamented frame. `50 dirhams`
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ٥٠ درهما
(Translation: 50 Dirhams)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1399 (1979) - ١٣٩٩ - ١٩٧٩ - 9 120 000
ID Numisquare 1717584640
Ghi chú
×