50 Dirhams

Đơn vị phát hành Libya
Năm 2009
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Dirhams (0.050 LYD)
Tiền tệ Dinar (1971-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 5.37 g
Đường kính 24.87 mm
Độ dày 1.64 mm
Hình dạng Scalloped (with 16 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#28
Mô tả mặt trước Armoured equestrian
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الجماهرية العربية الليبية الشعبية الإشتراكية العظمى 2009 من وفاة ارسول 1377
(Translation: The Great People`s Socialist Arab Libyan Jamahiriya 1377 after the death of the prophet 2009)
Mô tả mặt sau Value above oat sprigs within wreath
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau 50 درهماً
(Translation: 50 Dirham)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1377 (2009) - -
ID Numisquare 3318485590
Ghi chú
×