50 Fils non-magnetic

Đơn vị phát hành Kuwait
Năm 1962-2011
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Fils
Tiền tệ Dinar (1960-1990 and 1991-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Cu, 25% Ni)
Trọng lượng 4.5 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.54 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#13, Schön#12
Mô tả mặt trước Value in Arabic within circle. State name in Arabic above, and in English below
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước الكُوَيت ٥٠ ًفَلسا KUWAIT
(Translation: Kuwait 50 Fils KUWAIT)
Mô tả mặt sau Boom sailing ship, a type of dhow, sailing to the left with a small flag on the right side. Islamic and Gregorian dates in Arabic below
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٤٣١ - ٢٠١٠
(Translation: 1431 - 2010)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1382 (1962) - ١٣٨٢ - ١٩٦٢ - 900 000
1382 (1962) - ١٣٨٢ - ١٩٦٢ Proof Sets only (KM#PS2) - 60
1384 (1964) - ١٣٨٤ - ١٩٦٤ - 300 000
1386 (1967) - ١٣٨٦ - ١٩٦٧ - 800 000
1388 (1968) - ١٣٨٨ - ١٩٦٨ - 200 000
1389 (1969) - ١٣٨٩ - ١٩٦٩ - 500 000
1389 (1970) - ١٣٨٩ - ١٩٧٠ -
1390 (1971) - ١٣٩٠ - ١٩٧١ -
1391 (1971) - ١٣٩١ - ١٩٧١ - 500 000
1392 (1972) - ١٣٩٢ - ١٩٧٢ - 900 000
1393 (1973) - ١٣٩٣ - ١٩٧٣ - 800 000
1393 (1973) - ١٣٩٣ - ١٩٧٣ Mint Sets (KM#MS1) -
1394 (1974) - ١٣٩٤ - ١٩٧٤ - 1 000 000
1395 (1975) - ١٣٩٥ - ١٩٧٥ - 1 950 000
1396 (1976) - ١٣٩٦ - ١٩٧٦ - 2 250 000
1397 (1977) - ١٣٩٧ - ١٩٧٧ - 6 000 000
1399 (1979) - ١٣٩٩ - ١٩٧٩ - 6 050 000
1399 (1979) - ١٣٩٩ - ١٩٧٩ Specimen (Ex King`s Norton Mint Collection) -
1400 (1980) - ١٤٠٠ - ١٩٨٠ -
1401 (1981) - ١٤٠١ - ١٩٨١ - 3 000 000
1403 (1983) - ١٤٠٣ - ١٩٨٣ -
1405 (1985) - ١٤٠٥ - ١٩٨٥ -
1407 (1987) - ١٤٠٧ - ١٩٨٧ - 2 000 000
1408 (1988) - ١٤٠٨ - ١٩٨٨ - 3 000 000
1410 (1990) - ١٤١٠ - ١٩٩٠ -
1410 (1990) - ١٤١٠ - ١٩٩٠ Specimen (Ex King`s Norton Mint Collection) -
1414 (1993) - ١٤١٤ - ١٩٩٣ -
1414 (1993) - ١٤١٤ - ١٩٩٣ Specimen (Ex Birmingham Mint Collection) -
1415 (1995) - ١٤١٥ - ١٩٩٥ -
1417 (1997) - ١٤١٧ - ١٩٩٧ -
1420 (1999) - ١٤٢٠ - ١٩٩٩ -
1422 (2001) - ١٤٢٢ - ٢٠٠١ -
1424 (2003) - ١٤٢٤ - ٢٠٠٣ -
1426 (2005) - ١٤٢٦ - ٢٠٠٥ -
1427 (2006) - ١٤٢٧ - ٢٠٠٦ -
1428 (2007) - ١٤٢٨ - ٢٠٠٧ -
1429 (2008) - ١٤٢٩ - ٢٠٠٨ -
1430 (2009) - ١٤٣٠ - ٢٠٠٩ -
1431 (2010) - ١٤٣١ - ٢٠١٠ -
1432 (2011) - ١٤٣٢ - ٢٠١١ -
ID Numisquare 4680577900
Ghi chú
×