| Đơn vị phát hành | Comoro Islands |
|---|---|
| Năm | 1990-1994 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1976-date) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 6.03 g |
| Đường kính | 24.1 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#16 |
| Mô tả mặt trước | Badjanani Mosque or The Old Friday Mosque in Moroni, Comoros |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Moon and stars above denomination, date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 FRANCS 1994 BANQUE CENTRALE DES COMORES |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1990 - without privy marks - 1994 - - |
| ID Numisquare | 8959429350 |
| Ghi chú |