| Đơn vị phát hành | Comoro Islands |
|---|---|
| Năm | 2013-2020 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1976-date) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 5.7 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Robert Cochet |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Badjanani Mosque. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | بنك يا كمور (Translation: Central Bank of the Comoros) |
| Mô tả mặt sau | Date between mintmarks |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 FRANCS 2013 BANQUE CENTRALE DES COMORES |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 2013 - - 2020 - - |
| ID Numisquare | 4086529290 |
| Ghi chú |