50 Francs FAO

Đơn vị phát hành Mali (1960-date)
Năm 1975-1977
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 50 Francs (50 MLF)
Tiền tệ Franc (1962-1984)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 4 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Obverse: Raymond Joly
Reverse: Léon Fourbé
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#9
Mô tả mặt trước Denomination, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANQUE CENTRALE DU MALI   ▲ ◀ 50 ▶ FRANCS   ▼ 1975
(Translation: Central Bank of Mali)
Mô tả mặt sau Sorghum plant
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NOURRITURE POUR TOUS L.FOURBÉ
(Translation: Food for All)
Cạnh Plain
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1975 - - 10 000 000
1977 - - 10 000 000
ID Numisquare 2219270620
Ghi chú
×