| Đơn vị phát hành | Rwanda |
|---|---|
| Năm | 1965 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Francs (50 RWF) |
| Tiền tệ | Franc (1964-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Colombo |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#3, Schön#7 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Rwanda. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | · REPUBLIQUE RWANDAISE · 50 FR INDEPENDANCE · 1961-1965 LIBERTÉ - COOPERATION - PROGRÈS ARGOR 900/1000 (Translation: Republic of Rwanda. Independence. Freedom - Cooperation - Progress.) |
| Mô tả mặt sau | Bust of Gregoire Kayibanda facing front right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PRESIDENT GREGOIRE KAYIBANDA · · 1961 · · |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1965 - Proof - 3 000 |
| ID Numisquare | 5444445560 |
| Ghi chú |