| Đơn vị phát hành | Comoro Islands |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1976-date) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 6.0 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.73 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#9, Schön#9 |
| Mô tả mặt trước | Badjanani Mosque or The Old Friday Mosque in Moroni, Comoros |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | بنك يا كمور |
| Mô tả mặt sau | Lesser Coat of Arms or National seal Denomination, date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 FRANCS 1975 INSTITUT D`EMISSION DES COMORES |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1975 - - 1 200 200 |
| ID Numisquare | 3833863370 |
| Ghi chú |