| Đơn vị phát hành | South Korea |
|---|---|
| Năm | 1959-1961 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Hwan |
| Tiền tệ | Hwan (1953-1962) |
| Chất liệu | Nickel brass (70% Copper, 18% Zinc, and 12% Nickel) |
| Trọng lượng | 3.69 g |
| Đường kính | 22.86 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 21 March 1975 |
| Tài liệu tham khảo | KM#2 |
| Mô tả mặt trước | Value and date per the Korean calendar |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIC OF KOREA 50 4292 |
| Mô tả mặt sau | Geobukseon (turtle ship), Korean battleship used from the 15th to the 19th century, value, bank title (Hangul). |
| Chữ viết mặt sau | Hangul |
| Chữ khắc mặt sau | 오십환 한국은행 (Translation: Fifty Hwan Bank of Korea) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 4292 (1959) - - 24 640 000 4292 (1959) - countermarked (Sample Issue) - 4294 (1961) - - 20 000 000 |
| ID Numisquare | 4727498870 |
| Ghi chú |