50 Kopeks Arctic Coal

Đơn vị phát hành Spitsbergen
Năm 1946
Loại Emergency coin
Mệnh giá 50 Kopeks (0.50)
Tiền tệ Rouble (1924-1958)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 3.6 g
Đường kính 22.2 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#Tn4.1, KM#Tn4.2
Mô tả mặt trước Legend, date, star.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ОСТРОВ ШПИЦБЕРГЕН 1946 ★
(Translation: Island of Spitsbergen)
Mô tả mặt sau Denomination. `Arktikugol`, the name of a Russian mining company.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau АРКТИКУГОЛЬ 50 КОПЕЕК
(Translation: Arktikugol (Arctic Coal) 50 Kopeks)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1946 - KM# Tn4.1; Larger star, 3.2 g, 1.2 mm - 21 840
1946 - KM# Tn4.2; Smaller star, 3.6 g, 1.35 mm -
ID Numisquare 7710622640
Ghi chú
×