| Đơn vị phát hành | Ottoman Empire |
|---|---|
| Năm | 1918-1922 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Kurush (0.50) |
| Tiền tệ | Lira (1844-1923) |
| Chất liệu | Gold (.917) |
| Trọng lượng | 3.6083 g |
| Đường kính | 17.8 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#820 |
| Mô tả mặt trước | Tughra |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ١ سنة (Translation: year 1) |
| Mô tả mặt sau | Ottoman Sultan Vadhettin 1336 (1917) |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | عز نصره صرب في قسطنطينية ١٣٣٦ (Translation: May he be victorious Struck in Constantinople 1336) |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1336 (1918) ١ - ١٣٣٦ - 162 363 1336 (1919) ٢ - ١٣٣٦ - 346 1336 (1920) ٣ - ١٣٣٦ - 447 1336 (1921) ٤ - ١٣٣٦ - 200 1336 (1922) ٥ - ١٣٣٦ - 204 |
| ID Numisquare | 7936863880 |
| Ghi chú |