| Đơn vị phát hành | Lebanon |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Livres |
| Tiền tệ | Lebanese pound (1939-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 500 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Oval (With Swarovski elements) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#75 |
| Mô tả mặt trước | Cedar tree (the symbol of Lebanon), denomination and date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 50 LIVRES ٥٠ ليرة 2016 ٢٠١٦ BANQUE DU LIBAN (Translation: 50 Livres 2016 Bank of Lebanon) |
| Mô tả mặt sau | American University of Beirut Green field and Swarovski elements |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 150th Anniversary American University of Beirut GREEN FIELD |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2016 - Proof; In Presentation Boxes - 10 |
| ID Numisquare | 6102295370 |
| Ghi chú |