| Địa điểm | Macau |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Amusement token |
| Chất liệu | Nickel plated brass |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#460824 |
| Mô tả mặt trước | Lettering around inside rim, value in center. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 澳門旅遊娛樂有限公司 50 • MACAU TOURIST & AMUSEMENT CO. LTD. • |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | S D |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2655921820 |
| Ghi chú |