50 Mils

Đơn vị phát hành British Palestine
Năm 1927-1942
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Mils (0.050)
Tiền tệ Pound (1927-1948)
Chất liệu Silver (.720)
Trọng lượng 5.83 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày 1.37 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1952
Tài liệu tham khảo KM#6, Schön#6, Aharoni#6
Mô tả mặt trước Palestine in Hebrew, English and Arabic around an olive branch with the date in English and Arabic on either side of the branch
Chữ viết mặt trước Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt trước (פלשתינה(א`י • PALESTINE • فلسطين • 1933 ١٩٣٣
(Translation: Palestine Palestine Palestine 1933)
Mô tả mặt sau Value in Arabic, English and Hebrew
Chữ viết mặt sau Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt sau ٥٠ خمسون مل FIFTY MILS חמשים מיל 50
(Translation: Fifty Mils Fifty Mils)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1927 - - 8 000 000
1927 - Proof - 66
1931 - - 500 000
1933 - - 1 000 000
1934 - - 398 861
1935 - - 5 600 000
1939 - - 3 000 000
1939 - Proof -
1940 - - 2 000 000
1940 - Proof -
1942 - - 5 000 000
ID Numisquare 2390535650
Ghi chú
×