| Đơn vị phát hành | Ionian Islands, United States of the (1815-1864) |
|---|---|
| Năm | 1814 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Para |
| Tiền tệ | Para (1814-1819) |
| Chất liệu | Silver (.833) |
| Trọng lượng | 6 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#23 |
| Mô tả mặt trước | Countermark |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 50 (Translation: 50 para) |
| Mô tả mặt sau | Countermark |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 (Translation: 50 para) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1814) - KM#23.1; Countermark on Spanish or Spanish Colonial 2 Reales - ND (1814) - KM#23.2; Countermark on worn disc - |
| ID Numisquare | 9047537150 |
| Ghi chú |