50 Pennia large lettering

Đơn vị phát hành Finland
Năm 1864-1871
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Pennia (50 Penniä) (0.50)
Tiền tệ Markka (1860-1963)
Chất liệu Silver (.750)
Trọng lượng 2.55 g
Đường kính 18.6 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Aleksander Fadejev
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2.1, Kahnt/Schön#5
Mô tả mặt trước Russian imperial eagle with Finnish coat of arms in the middle. Dotted border.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước S
Mô tả mặt sau Dotted border.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 50 PENNIÄ 1871
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1864 S - - 104 000
1865 S - - 1 184 000
1866 S - - 363 000
1868 S - - 140 000
1869 S - - 144 000
1869 S - slanted `9` -
1871 S - - 320 000
ID Numisquare 9211158240
Ghi chú
×