| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1443 (2022) |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Pounds (جنيه) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | 2.31 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | At the center, Denomination and dates. Below, an eagle with wings outstretched |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربيه خمسون جنيهاً ١٤٤٣ هـ ٢٠٢۲ م (Translation: Arab Republic of Egypt 2022 AD 1443 Hijri Fifty Pounds) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 90 YEARS 1932-2022 EGYPTAIR |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1443 (2022) - - 1 100 |
| ID Numisquare | 5269823240 |
| Ghi chú |