| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1446 (2025) |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Piastres (قرش) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Brass plated steel |
| Trọng lượng | 6.5 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 2.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Norhan Yehia |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Country name in Arabic, Denomination in Arabic and English, and year of issue in Gregorian and Hijri calendar years (both in Arabic) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية ٥٠ قرشاً ١٤٤٦هـ ٢٠٢٥م 50 PIASTRES (Translation: The Arab Republic of Egypt 50 Qirsh 2025 1446) |
| Mô tả mặt sau | Karnak Travel 70 Anniversary logo (70 Egypt Air Karnak) |
| Chữ viết mặt sau | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt sau | الكرنك للسياحة 70 Egypt Air Karnaʞ مصر للطيران (Translation: Karnak for Tourism Egypt Air) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1446 (2025) - ١٤٤٦هـ ٢٠٢٥م - |
| ID Numisquare | 1466683980 |
| Ghi chú |