| Đơn vị phát hành | Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | 1952 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Sen (0.50) |
| Tiền tệ | Rupiah (1950-1965) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 3.25 g |
| Đường kính | 20.0 mm |
| Độ dày | 1.64 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#9, Schön#5 |
| Mô tả mặt trước | The portrait of Indonesian hero Pangeran Diponegoro, facing left. Inscription in Latin and Arabic Jawi |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | DIPÅ NEGÅRÅ ديفنڬار |
| Mô tả mặt sau | Blossoms and Scalloped shape behind Value |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | INDONESIA 50 SEN 1952 |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 1952 - - 100 000 000 |
| ID Numisquare | 5329249090 |
| Ghi chú |