| Đơn vị phát hành | Tonga |
|---|---|
| Năm | 2011 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Seniti |
| Tiền tệ | Pa`anga (1967-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 15.65 g |
| Đường kính | 31.65 mm |
| Độ dày | 2.60 mm |
| Hình dạng | Dodecagonal (12-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#236 |
| Mô tả mặt trước | Uniformed bust facing forward, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | F·A·O TONGA 2011 |
| Mô tả mặt sau | Fruit, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FAKALAHI ME`AKAI 50 SENITI |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2011 - - 170 500 |
| ID Numisquare | 8654430990 |
| Ghi chú |