| Đơn vị phát hành | Kenya |
|---|---|
| Năm | 2013 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 50 Shillings |
| Tiền tệ | Shilling (1966-date) |
| Chất liệu | Gold plated nickel brass (Acrylic block) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#44 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Kenya. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIC OF KENYA HARAMBE 50 SHILLINGS JAMHURI YA KENYA (Translation: Republic of Kenya.) |
| Mô tả mặt sau | National flag over the outline map of Kenya. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FIFTY YEARS OF INDEPENDENCE KENYA 1963 - 2013 MIAKA HAMSINI YA UHURU (Translation: Fifty years of independence.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2013 - - |
| ID Numisquare | 8465353400 |
| Ghi chú |