50 Soʻm

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 2018
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Soʻm
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 2 g
Đường kính 18 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#36
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OʻZBEKISTON MARKAZIY BANKI • 2018 •
(Translation: Central Bank of Uzbekistan)
Mô tả mặt sau Value
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 50 SOʻM
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2018 - -
ID Numisquare 4010799880
Ghi chú
×