50 Soʻm Shahrisabz

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 2002
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 50 Soʻm (50 UZS)
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Nickel clad steel
Trọng lượng 8 g
Đường kính 26.4 mm
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 July 2019
Tài liệu tham khảo KM#16, Schön#54
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước • OʻZBEKISTON MARKAZIY BANKI • 2002
(Translation: Central Bank of Uzbekistan)
Mô tả mặt sau Tamerlane statue Shahrisabzum in front of Oak House Saro image, denomination below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SHAHRISABZ SHAHRINING 2700 YILLIGI 50 SOʻM
(Translation: Shahrisabz 2700th anniversary)
Cạnh Segmented reeding
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2002 - -
ID Numisquare 2784408790
Ghi chú
×