| Đơn vị phát hành | Afghanistan |
|---|---|
| Năm | 2001 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Afghanis (أفغاني) (500 AFA) |
| Tiền tệ | First afghani (1925-2003) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 19.87 g |
| Đường kính | 37.9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1043, Schön#149 |
| Mô tả mặt trước | State emblem in between country name above and value below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ISLAMIC STATE OF AFGHANISTAN 500 AFGHANIS |
| Mô tả mặt sau | Soccer ball on map of Germany. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | GERMANY W M 2006 2001 WORLD CHAMPIONSHIP OF FOOTBALL |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2001 - - 5 000 |
| ID Numisquare | 7299694230 |
| Ghi chú |