| Đơn vị phát hành | Afghanistan |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Afghanis (أفغاني) (500 AFA) |
| Tiền tệ | First afghani (1925-2003) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 30 g |
| Đường kính | 34.5 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1029, Schön#138 |
| Mô tả mặt trước | AFGHANISTAN CREST & VALUE |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ISLAMIC STATE OF AFGHANISTAN 500 AFGHANIS |
| Mô tả mặt sau | COLOURED AIRCRAFT FLYING PAST STATUE OF LIBERTY WITH COLOURED SKY. CAMEO OF LINDBURGH |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE WORLD OF ADVENTURE CHARLES LINDBURGH 1996 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 3228090320 |
| Ghi chú |