| Đơn vị phát hành | Afghanistan |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Afghanis (أفغاني) (500 AFA) |
| Tiền tệ | First afghani (1925-2003) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1025, Schön#134 |
| Mô tả mặt trước | Country, national emblem of Islamic Republic of Afghanistan and value. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ISLAMIC STATE OF AFGHANISTAN 500 AFGHANIS |
| Mô tả mặt sau | Multicolor Lynx (Felidae) and date. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FELIDAE Lynx 1996 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - - 85 |
| ID Numisquare | 4210471090 |
| Ghi chú |