| Đơn vị phát hành | Afghanistan |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Afghanis (أفغاني) (500 AFA) |
| Tiền tệ | First afghani (1925-2003) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 2003 |
| Tài liệu tham khảo | KM#1038, Schön#146 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms of Afghanistan |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ISLAMIC STATE OF AFGHANISTAN 500 AFGHANIS |
| Mô tả mặt sau | Horse Rider (Hurdling) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | XXVII OLYMPIAD SYDNEY 2000 1999 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1999 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 1030724340 |
| Ghi chú |