| Đơn vị phát hành | Benin (1975-date) |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA Franc (1945-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) (Partially gilt) |
| Trọng lượng | 15.55 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms at centre, with country name above and value below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU BENIN FRATERNITE JUSTICE TRAVAIL 500 FRANCS CFA (Translation: Republic of Benin Brotherhood Justice Work) |
| Mô tả mặt sau | Mexican Libertad at centre with legend surrounding |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ⋆ 2024 ⋆ SILVER COIN ⋆ 1/2 OZ .999 1 ONZA ORO PURO 1981 Mo MEXICO LEGENDARY GOLD CLASSICS (Translation: 1 ounce pure gold) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2024 - Proof - 999 |
| ID Numisquare | 7013361550 |
| Ghi chú |