| Đơn vị phát hành | Guinea |
|---|---|
| Năm | 1969-1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Francs |
| Tiền tệ | Old franc (1959-1971) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 29.08 g |
| Đường kính | 42 mm |
| Độ dày | 2.22 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#15, Schön#18 |
| Mô tả mặt trước | Olympic rings and past locations motif |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REP. DE GUINEE HELSINKI 1952 MELBOURNE 1956 ROMA 1960 TOKIO 1964 MEXICO 1968 OLYMPIA MUNICH-1972 (Translation: Republic of Guinea) |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1958-1968 X. ANNIVERSAIRE 1970 500 FRANCS GUINEENS (Translation: 10th anniversary 500 Guinean Francs) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1969 - Proof - 7 200 1970 - Proof - 1 900 |
| ID Numisquare | 8173039430 |
| Ghi chú |