| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Gourdes (500 HTG) |
| Tiền tệ | Third gourde (1872-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | 3.01 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#165 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE D`HAITI 500 GOURDES (Translation: Republic of Haiti) |
| Mô tả mặt sau | Millennium motif |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MILLENIUM 1999-2000 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1999) - Proof; `Millenium` spelling mistake - |
| ID Numisquare | 2750947260 |
| Ghi chú |