| Đơn vị phát hành | Slovakia |
|---|---|
| Năm | 2006 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 500 Korún (500 SKK) |
| Tiền tệ | Koruna (1993-2008) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 152 × 77 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Thomas De La Rue, London, United Kingdom |
| Nhà thiết kế | Jozef Bubák |
| Nghệ nhân khắc | Vaclav Fajt |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#46 |
| Mô tả mặt trước | Ľudovít Štúr. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | NÁRODNÁ BANKA SLOVENSKA 500 PÄŤSTO SLOVENSKÝCH KORÚN ĽUDOVÍT ŠTÚR 500 J. BUBÁK DEL. V. FAJT SC. (Translation: NATIONAL BANK OF SLOVAKIA 500 FIVE HUNDRED SLOVAK KORUNA ĽUDOVÍT ŠTÚR 500) |
| Mô tả mặt sau | Bratislava / Pozsony / Pressburg. |
| Chữ khắc mặt sau | 500 500 V BRATISLAVE 10. JÚLA 2006 NÁRODNÁ BANKA SLOVENSKA J. BUBÁK DEL. DE LA RUE (Translation: 500 500 In Bratislava 10 July 2006 National Bank of Slovakia) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Ľudovít Štúr |
| Biến thể | January 2, 1911 |
| ID Numisquare | 7208075770 |
| Ghi chú |