| Đơn vị phát hành | Czechoslovakia |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Korun (500 CSK) |
| Tiền tệ | Koruna (1953-1992) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 24 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Ladislav Kozák |
| Lưu hành đến | 30 September 2000 |
| Tài liệu tham khảo | KM#164 |
| Mô tả mặt trước | Denomination, state name and state emblem |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ČESKÁ A SLOVENSKÁ FEDERATIVNÍ REPUBLIKA 500 Kčs (Translation: Czech and Slovak Federative Republic) |
| Mô tả mặt sau | Tennis player |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ČESKOSLOVENSKÝ TENIS 1893-1993 (Translation: Czechoslovak Tenis) |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1993 - 32,116 pieces destroyed - 62 000 1993 - Proof; 1,838 pieces destroyed - 3 000 |
| ID Numisquare | 2004687910 |
| Ghi chú |