500 Krónur Icelandic banknotes anniversary, 92.5% silver

Đơn vị phát hành Iceland
Năm 1986
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 500 Krónur
Tiền tệ New króna (1980-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 20.00 g
Đường kính 35.00 mm
Độ dày 2.00 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#30a, Schön#35a, SIEG#108
Mô tả mặt trước Fishing vessel with sails.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 500 FIMM HUNDRUÐ KRÓNUR ÍSLAND
Mô tả mặt sau Seated figure, representing the personification of Iceland with sword and shield.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau · ÍSLENSK SEÐLAÚTGÁFA Í 100 ÁR · 1886 1986
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1986 - Proof - 5 000
ID Numisquare 2903201900
Ghi chú
×