500 Manat

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 1999
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 500 Manat (500 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Nickel clad steel
Trọng lượng 3.57 g
Đường kính 20.9 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 January 2010
Tài liệu tham khảo KM#12, Schön#17
Mô tả mặt trước The left profile of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SAPARMYRAT NYҰAZOW TÜRKENISTANYÑ ILKINJI PREZIDENTI
(Translation: Saparmurat Niyazov the first Turkmenistan President)
Mô tả mặt sau Denomination, date below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY 500 MANAT ·1999·
(Translation: Turkmenistan Central Bank 500 manat)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - - 20 000 000
ID Numisquare 2183398200
Ghi chú
×