500 Manat Purple Swamphen

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 1996
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 500 Manat (500 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#7, Schön#10
Mô tả mặt trước The left profile of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKMENISTANYÑ PREZIDENTI SAPARMYRAT NYҰAZOW
(Translation: Turkmenistan President Saparmurat Niyazov)
Mô tả mặt sau The bird - western swamphen
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Porphyrio porphyrio Linnaeus 500 MANAT 1996 SOLTANTOWUK
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - Proof - 5 000
ID Numisquare 6070352020
Ghi chú
×