500 Manat Turkmenic Jerboa

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 1999
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 500 Manat (500 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#14, Schön#23
Mô tả mặt trước The left profile of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKMENISTANYÑ PREZIDENTI SAPARMYRAT NYҰAZOW
(Translation: Turkmenistan President Saparmurat Niyazov)
Mô tả mặt sau Jerboa
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Jaculus turkmenicus Vinogradov et Bondar 500 MANAT 1999 TÜRKMEN ҰALMANY
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - Proof - 5 000
ID Numisquare 3415026920
Ghi chú
×