500 Pesos

Đơn vị phát hành Colombia
Năm 1993-2012
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 500 Pesos
Tiền tệ Peso decimalized (1847-date)
Chất liệu Bimetallic: aluminium bronze centre in nickel brass ring (Core: 92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel; Ring: 65% Copper, 20% Zinc, 15% Nickel)
Trọng lượng 7.4 g
Đường kính 23.8 mm
Độ dày 2.25 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#286, Schön#114
Mô tả mặt trước The holy tree of Guacarí, which got its name for celebrating the Guacari inhabitants, who preserve the Samán tree
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DE COLOMBIA EL ARBOL DE GUACARI
(Translation: Republic of Colombia The Guacari Tree)
Mô tả mặt sau Value above the date
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 500 PESOS 2010
Cạnh Segmented (8 milled, 8 smooth)
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1993 - - 15 642 000
1994 - - 90 000 000
1995 - - 90 000 000
1996 - - 55 000 000
1997 - - 50 000 000
2002 - - 38 800 000
2003 - - 26 410 000
2004 - - 90 454 000
2005 - - 97 664 000
2006 - - 70 700 000
2007 - - 109 624 000
2008 - - 132 400 000
2009 - - 39 700 000
2010 - - 35 800 000
2011 - - 76 200 000
2012 - - 40 000 000
ID Numisquare 5734975970
Ghi chú
×