| Đơn vị phát hành | Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 500 Rupiah |
| Tiền tệ | Rupiah (1965-date) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 3.1 g |
| Đường kính | 27.2 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#67, Schön#53 |
| Mô tả mặt trước | National emblem, called Garuda Pancasila |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BHINNEKA TUNGGAL IKA 2003 BANK INDONESIA (Translation: Unity in Diversity) |
| Mô tả mặt sau | Jasmine flower (Jasminum sambac), the National Flower of Indonesia, Value |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BUNGA MELATI 500 RUPIAH (Translation: Jasmine flower) |
| Cạnh | Alternating smooth and reeded segments (5 each) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2003 - - |
| ID Numisquare | 6425424720 |
| Ghi chú |