500 Somoni Ali Hamadoni

Đơn vị phát hành Tajikistan
Năm 2014
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 500 Somoni
Tiền tệ Somoni (2000-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 31.1 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#41
Mô tả mặt trước Colourised National Coat of Arms of Tajikistan, denomination below, date bottom
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН Ag 925 31,1 REPUBLIC OF TAJIKISTAN 500 СОМОНӢ 2014
(Translation: Republic of Tajikistan 500 Somonii)
Mô tả mặt sau Portrait of Ali Hamadoni
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau АЛӢ ҲАМАДОНӢ • ALI HAMADONI 1314 1384 700
(Translation: Ali Hamadoni)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2014 - - 2 500
ID Numisquare 3474865720
Ghi chú
×