500 Yen

Đơn vị phát hành Japan
Năm 1969-1994
Loại Standard circulation banknote
Mệnh giá 500 Yen
Tiền tệ Yen (1871-date)
Chất liệu Paper
Kích thước 159 × 72 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo P#95
Mô tả mặt trước Portrait of Tomomi Iwakura at right, Sakura cherry blossoms at left.
Chữ khắc mặt trước KJ06003M   500
日本銀行券
五百円
     岩倉 具視
日本銀行
500  大蔵省印刷局製造  五百
(Translation: Note of the Bank of Japan 500 yen Tomomi Iwakura Bank of Japan 500 Manufactured by the Finance Ministry Printing Bureau 500)
Mô tả mặt sau Mt. Fuji.
Chữ khắc mặt sau NIPPON GINKO
500
500
500 YEN
(Translation: Bank of Japan)
Chữ ký
Loại bảo an Watermark
Mô tả bảo an Sakura on wavy lines
Biến thể
ID Numisquare 4266562230
Ghi chú
×