5000 Đồng

Đơn vị phát hành Vietnam
Năm 1993
Loại Standard circulation banknote
Mệnh giá 5000 Đồng
Tiền tệ Second new đồng (1985-date)
Chất liệu Paper
Kích thước 134 × 64 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo P#108
Mô tả mặt trước Ho Chi Minh
Chữ khắc mặt trước CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 5000 NĂM NGHÌN Đồng
(Translation: Socialist Republic of Vietnam 5000 Five Thousand Đồng)
Mô tả mặt sau Hydroelectric power station
Chữ khắc mặt sau 5000 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM NĂM NGHÌN DONG
(Translation: 5000 The Bank of Vietnam Five Thousand Đồng)
Chữ ký
Loại bảo an
Mô tả bảo an
Biến thể
ID Numisquare 3721800910
Ghi chú
×