5000 Đồng

Đơn vị phát hành Vietnam
Năm 2003
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 5000 Đồng
Tiền tệ Second new đồng (1985-date)
Chất liệu Copper-aluminium-nickel (92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel)
Trọng lượng 7.7 g
Đường kính 25.5 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#73, Schön#146
Mô tả mặt trước Coat of arms, surrounded by text, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM VIỆT NAM 2003
(Translation: Socialist Republic of Vietnam Vietnam)
Mô tả mặt sau Denomination. Một cột pagoda (One pillar pagoda). Chua Mot Cot temple in Hanoi.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM 5000 ÐỒNG
(Translation: State Bank of Vietnam)
Cạnh Indented
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2003 - - 125 000 000
ID Numisquare 9919128550
Ghi chú
×