| Đơn vị phát hành | Gabon |
|---|---|
| Năm | 1969 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Francs (5000 FCFA) |
| Tiền tệ | CFA franc (Central bank of Equatorial African States and Cameroon, 1961-1973) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 17.500 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8 |
| Mô tả mặt trước | Head left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE GABONAISE 1969 ALBERT.BERNARD BONGO C.V. |
| Mô tả mặt sau | Reliquary figure of Bakota, denomination below, arms above |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FRANCS 5000 FRANCS NI |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1969 - Proof - 4 000 |
| ID Numisquare | 8891738540 |
| Ghi chú |