| Đơn vị phát hành | Guinea |
|---|---|
| Năm | 1969-1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Francs |
| Tiền tệ | Old franc (1959-1971) |
| Chất liệu | Gold (.900) (Silver .100) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#32, Schön#23 |
| Mô tả mặt trước | Olympic rings and past locations motif |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REP DE GUINEE HELSINKI 1952 MELBOURNE 1956 ROMA 1960 TOKIO 1964 MEXICO 1968 OLYMPIA MUNICH-1972 (Translation: Republic of Guinea) |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1958-1968 X·ANNIVERSAIRE 1969 5000 FRANCS GUINEENS (Translation: 10th anniversary 5000 Guinean Francs) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1969 - Proof - 50 000 1970 - Proof - |
| ID Numisquare | 5132053720 |
| Ghi chú |