| Đơn vị phát hành | Comoro Islands |
|---|---|
| Năm | 1976 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1976-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 44.83 g |
| Đường kính | 44 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10, Schön#11 |
| Mô tả mặt trước | Flowers, date at left, denomination below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ETAT COMORIEN 1976 5.000 FRANCS |
| Mô tả mặt sau | Bust of Said Mohamad Cheikh facing divides dates. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SAÏD MOHAMED CHEIKH 1904 1970 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1976 - - 200 1976 - Mint Sets (KM#MS1) - 500 1976 - Proof - 500 1976 - Proof Sets (KM#PS1) - 500 |
| ID Numisquare | 6571818890 |
| Ghi chú |