| Đơn vị phát hành | Czech Republic |
|---|---|
| Năm | 2009-2023 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 5000 Korun |
| Tiền tệ | Koruna (1993-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 170 × 72 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Státní Tiskárna Cenin, Prague, Czech Republic (1953-date) |
| Nhà thiết kế | Oldřich Kulhánek |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Miloš Ondráček Reverse: Vaclav Fajt |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#27 |
| Mô tả mặt trước | Tomáš Garrigue Masaryk. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 5000 PĚT TISÍC KORUN ČESKÝCH Tomáš Garrigue Masaryk ČESKÁ NÁRODNÍ BANKA O. KULHÁNEK INV. M. ONDRÁČEK SC. (Translation: 5000 FIVE THOUSAND CZECH KORUNA Tomáš Garrigue Masaryk CZECH NATIONAL BANK) |
| Mô tả mặt sau | Buildings in Prague, Czech coat of arms. |
| Chữ khắc mặt sau | 5000 PADĚLÁNÍ BANKOVEK SE TRESTÁ PODLE ZÁKONA V. FAJT SC. (Translation: 5000 COUNTERFEITING IS PUNISHABLE BY LAW) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Tomáš Garrigue Masaryk with numeral 5000. |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 2821016420 |
| Ghi chú |