| Đơn vị phát hành | Zaire (1971-1997) |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Nouveaux Zaïres (5000 ZRN) |
| Tiền tệ | New Zaire (1993-1998) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 500 g |
| Đường kính | 90 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#25, Schön#65 |
| Mô tả mặt trước | African map, arms at left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU ZAIRE 1996 |
| Mô tả mặt sau | Leopard on branch. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | WILDLIFE OF AFRICA 5000 NOUVEAUX ZAÏRES |
| Cạnh | Reeded. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - - 1 000 |
| ID Numisquare | 7925076560 |
| Ghi chú |