| Đơn vị phát hành | Western Sahara |
|---|---|
| Năm | 1997 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Pesetas (5000 EHP) |
| Tiền tệ | Peseta (1975-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 42 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#96 |
| Mô tả mặt trước | National Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: Sahrawi Peseta Liberty, Democracy, Unity) |
| Mô tả mặt sau | Dove of peace |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA SAHARAUI 5000 PESETAS SAHARAUIS LIBERTAD SOBERANIA PAZ 1997 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1997 - - |
| ID Numisquare | 9235951390 |
| Ghi chú |